Bản dịch của từ Etiquette trong tiếng Trung

Etiquette

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etiquette (Noun)

ˈɛɾəkət
ˈɛɾəkɪt
01

The customary code of polite behaviour in society or among members of a particular profession or group.

社会或特定群体中礼貌行为的习惯规范

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh