ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Evacuation
The action of emptying the bowels or another bodily organ.
排空身体的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of evacuating a person or a place.
撤离
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/evacuation/