Bản dịch của từ Everything trong tiếng Trung

Everything

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everything (Pronoun)

ˈev.ri.θɪŋ
ˈev.ri.θɪŋ
01

Everything, everything, everything.

所有事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

All things.

所有事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The current situation; life in general.

当前的状况;生活总和。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh