ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Excavating
To dig a hole or channel in the ground especially with a machine or during building work.
挖掘
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/excavating/