Bản dịch của từ Excavation trong tiếng Trung
Excavation
Noun

Excavation (Noun)
ɛkskəvˈeɪʃn
ɛkskəvˈeɪʃn
01
The action of excavating something especially an archaeological site.
挖掘考古遗址的行动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Excavation

The action of excavating something especially an archaeological site.
挖掘考古遗址的行动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa