Bản dịch của từ Exception trong tiếng Trung

Exception

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exception (Noun)

ɪkˈsep.ʃən
ɪkˈsep.ʃən
01

Exception, exception.

例外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a rule.

例外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ