ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exception
Exception, exception.
例外
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a rule.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exception/