Bản dịch của từ Exchanging trong tiếng Trung

Exchanging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchanging (Verb)

ɪkstʃˈeɪndʒɪŋ
ɪkstʃˈeɪndʒɪŋ
01

Give something and receive something of the same kind in return.

互相交换相同的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exchanging (Noun)

ɪkstʃˈeɪndʒɪŋ
ɪkstʃˈeɪndʒɪŋ
01

The giving and receiving of information ideas etc.

信息、思想等的交流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ