Bản dịch của từ Excitation trong tiếng Trung
Excitation
Noun

Excitation (Noun)
ɛksaɪtˈeɪʃn
ɛksaɪtˈeɪʃn
02
The action of exciting or the state of being excited excitement.
兴奋的状态或行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Excitation

The action of exciting or the state of being excited excitement.
兴奋的状态或行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa