Bản dịch của từ Excitation trong tiếng Trung

Excitation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excitation (Noun)

ɛksaɪtˈeɪʃn
ɛksaɪtˈeɪʃn
01

The application of energy to something.

能量的施加

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of exciting or the state of being excited excitement.

兴奋的状态或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ