Bản dịch của từ Exfoliant trong tiếng Trung

Exfoliant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exfoliant (Noun)

ɛksfˈoʊliənt
ɛksfˈoʊliənt
01

A cosmetic product designed to remove dead cells from the surface of the skin.

去死皮的化妆品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh