ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exfoliant
A cosmetic product designed to remove dead cells from the surface of the skin.
去死皮的化妆品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exfoliant/