ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exhaling
To breathe out air from the lungs.
从肺部呼出空气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exhaling/