ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exist
Exist, live.
存在,生活
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Have objective reality or being.
存在
Live, especially under adverse conditions.
生存,尤其在艰难环境中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exist/