ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expending
Spend or use up.
花费或用尽
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expanding or enlarging.
扩展或增大
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/expending/