Bản dịch của từ Expensive trong tiếng Trung

Expensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expensive (Adjective)

ɪkˈspen.sɪv
ɪkˈspen.sɪv
01

Expensive.

昂贵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Costing a lot of money.

昂贵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ