ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expiry
The end of the period for which something is valid.
有效期结束
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Death.
死亡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/expiry/