Bản dịch của từ Expiry trong tiếng Trung

Expiry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expiry (Noun)

ɛkspˈaɪɹi
ɪkspˈaɪɚi
01

Death.

死亡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The end of the period for which something is valid.

有效期结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh