Bản dịch của từ Exquisitely trong tiếng Trung

Exquisitely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exquisitely (Adverb)

ˈɛkskwɪzɪtli
ˌɛkskwˈɪzɪtli
01

Extremely.

极其

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In a very beautiful or delicate way.

精致地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Extremely to a great degree.

极为精致

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

In a very beautiful and delicate way.

优雅而精致地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ