Bản dịch của từ Exuberance trong tiếng Trung
Exuberance
Noun

Exuberance (Noun)
ɪgzˈubɚn̩s
ɪgzˈubəɹn̩s
01
An overflowing quantity superfluousness.
过剩的丰富
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Uncountable The quality of being exuberant cheerful or vigorous enthusiasm liveliness.
活力,兴奋
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

