Bản dịch của từ Fact trong tiếng Trung

Fact

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fact (Noun Countable)

fækt
fækt
01

Truth.

事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fact (Noun)

fˈækt
fˈækt
01

A thing that is known or proved to be true.

已知或证明的事情

fact nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ