Bản dịch của từ Failure trong tiếng Trung
Failure
Noun CountableNoun

Failure (Noun Countable)
ˈfeɪ.ljər
ˈfeɪ.ljɚ
01
Fail.
失败
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not doing what should have been done.
未能做到的事
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

