Bản dịch của từ Falsity trong tiếng Trung

Falsity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falsity (Noun)

fˈælsɪti
ˈfæɫsɪti
01

An assertion or belief that is false

Ví dụ
02

The quality of being false untruthfulness

Ví dụ
Ví dụ