Bản dịch của từ Familiarization trong tiếng Trung

Familiarization

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiarization (Noun)

fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən
fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən
01

The process of making someone or something familiar with something.

使某人或某物熟悉某事的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Familiarization (Verb)

fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən
fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən
01

To make someone or something familiar with something.

使某人熟悉某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ