Bản dịch của từ Fascinating trong tiếng Trung

Fascinating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascinating (Adjective)

ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ
ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having interesting qualities; captivating; attractive.

迷人的,吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ