Bản dịch của từ Faster trong tiếng Trung

Faster

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faster (Adjective)

fˈɑːstɐ
ˈfæstɝ
01

Moving or capable of moving at high speed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having rapid progress or advancement

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Faster (Adverb)

fˈɑːstɐ
ˈfæstɝ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

At a higher speed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa