ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Favorably
In a way that gives something an advantage.
以有利的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Showing approval or preference.
表示赞同或偏好
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/favorably/