Bản dịch của từ Featherlike trong tiếng Trung

Featherlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featherlike (Adjective)

fˈɛðɚlˌaɪk
fˈɛðɚlˌaɪk
01

Resembling a feather in appearance or texture.

像羽毛一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh