Bản dịch của từ Felting trong tiếng Trung

Felting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felting (Verb)

fˈɛltɪŋ
fˈɛltɪŋ
01

Form fibers into felt.

将纤维制成毛毡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Felting (Noun)

fˈɛltɪŋ
fˈɛltɪŋ
01

The process of making felt by matting condensing and pressing fibers together.

压缩和捻合纤维制成毛毡的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ