Bản dịch của từ Fencing trong tiếng Trung
Fencing
Verb

Fencing (Verb)
fˈɛnsɪŋ
fˈɛnsɪŋ
01
Present participle and gerund of fence.
围栏的动作;击剑运动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fencing

Present participle and gerund of fence.
围栏的动作;击剑运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa