Bản dịch của từ Festivity trong tiếng Trung

Festivity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Festivity (Noun)

fɛstˈɪvɪti
ˌfɛˈstɪvəti
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa