Bản dịch của từ Fidelity trong tiếng Trung

Fidelity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fidelity (Noun)

faɪdˈɛləti
fədˈɛləti
01

Faithfulness to a person cause or belief demonstrated by continuing loyalty and support.

对一个人、事业或信仰的忠诚和支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The degree of exactness with which something is copied or reproduced.

复制的准确程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh