Bản dịch của từ Loyalty trong tiếng Trung

Loyalty

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loyalty (Noun Uncountable)

ˈlɔɪ.əl.ti
ˈlɔɪ.əl.ti
01

Loyalty, fidelity.

忠诚,忠心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Loyalty (Noun)

lˈɔil̩ti
lˈɔil̩ti
01

The quality of being loyal.

忠诚的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh