ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fielding
The action of catching or stopping the ball.
接球或阻止球的动作。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Play as a fielder.
在场上担任接球手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fielding/