Bản dịch của từ Fight trong tiếng Trung

Fight

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fight (Verb)

faɪt
faɪt
01

Fight, struggle, resist.

打斗,斗争

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Take part in a violent struggle involving the exchange of physical blows or the use of weapons.

参与暴力斗争

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Struggle to overcome, eliminate, or prevent.

努力克服或抵抗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fight (Noun Countable)

faɪt
faɪt
01

Battle, war.

战斗,战争

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fight (Noun)

fˈɑɪt
fˈɑɪt
01

A violent confrontation or struggle.

暴力冲突或争斗

fight là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ