Bản dịch của từ Fight trong tiếng Trung
Fight
VerbNoun CountableNoun

Fight (Verb)
faɪt
faɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fight (Noun Countable)
faɪt
faɪt
Fight (Noun)
fˈɑɪt
fˈɑɪt
01
A violent confrontation or struggle.
暴力冲突或争斗

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
