Bản dịch của từ Fighter trong tiếng Trung

Fighter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fighter (Noun)

fˈɑɪtɚ
fˈɑɪtəɹ
01

A person who fights a combatant.

战士

fighter nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Eulogistic A person with a strong determination to resist protracted or severe adversity especially illness.

坚韧不拔的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A pugnacious competitive person.

好斗的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ