Bản dịch của từ Fighting trong tiếng Trung

Fighting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fighting (Noun)

fˈaɪtɪŋ
ˈfaɪtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A violent confrontation or struggle between individuals or groups

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fighting (Verb)

fˈaɪtɪŋ
ˈfaɪtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa