Bản dịch của từ Finely trong tiếng Trung

Finely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finely (Adverb)

fˈɑɪnli
fˈɑɪnli
01

So as to produce a fine texture.

使质地细腻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In a fine, handsome or attractive way; very well.

精致地;优雅地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ