Bản dịch của từ Handsome trong tiếng Trung

Handsome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handsome (Adjective)

hˈænsəm
hˈænsəm
01

Of a number sum of money or margin substantial.

相当可观的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a man goodlooking.

英俊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ