ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Firmer
In a more secure or stable manner.
更安全或稳定的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having a solid or stiff texture firm.
更坚固的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/firmer/