ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fishery
A place where fish are reared for commercial purposes.
水产养殖场
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fishery/