Bản dịch của từ Fission trong tiếng Trung

Fission

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fission (Noun)

fˈɪʃn
fˈɪʃn
01

Division or splitting into two or more parts.

分裂成多个部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fission (Verb)

ˈfɪ.ʃən
ˈfɪ.ʃən
01

Chiefly of atoms undergo fission.

核裂变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh