Bản dịch của từ Fixing trong tiếng Trung
Fixing
Noun

Fixing (Noun)
fˈɪksɪŋ
fˈɪksɪŋ
02
The act of subverting fixing a vote.
操控投票结果的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
UK usually in the plural Something to aid attachment during construction screws wall plugs etc.
建筑固定件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
