Bản dịch của từ Flaky trong tiếng Trung

Flaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flaky (Adjective)

flˈeiki
flˈeiki
01

Breaking or separating easily into flakes.

易碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liable to act in an unconventional or eccentric way.

不可靠的,行为古怪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ