Bản dịch của từ Flattening trong tiếng Trung

Flattening

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flattening (Verb)

flˈætənɪŋ
flˈætnɪŋ
01

To make something flat or flatter.

使某物变平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flattening (Noun)

flˈætənɪŋ
flˈætnɪŋ
01

An act of making something flat or flatter.

将物体弄平或压平的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ