Bản dịch của từ Flattish trong tiếng Trung

Flattish

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flattish (Adverb)

flˈætɪʃ
flˈætɪʃ
01

Somewhat flat.

稍微平坦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flattish (Adjective)

flˈætɪʃ
flˈætɪʃ
01

Somewhat flat in shape or profile.

有点平的形状或轮廓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh