Bản dịch của từ Flavorful trong tiếng Trung

Flavorful

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavorful (Adjective)

flˈeɪvɚfl
flˈeɪvəɹfl
01

Full of flavor tasty.

充满味道的,美味的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Flavorful (Adverb)

flˈeɪvɚfl
flˈeɪvəɹfl
01

In an appealing or tasty manner.

美味可口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh