Bản dịch của từ Flaw trong tiếng Trung
Flaw
Noun

Flaw (Noun)
flˈɔː
ˈfɫɔ
01
A mark fault or other imperfection that mars a substance or object
瑕疵 - 使物质或物体表面不完美或有缺陷的标记
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Flaw

A mark fault or other imperfection that mars a substance or object
瑕疵 - 使物质或物体表面不完美或有缺陷的标记
Từ tiếng Trung gần nghĩa