Bản dịch của từ Flemish trong tiếng Trung

Flemish

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flemish (Noun)

01

Nautical Short for Flemish coil “a rope that has been arranged into a neat flat spiral coil”.

在航海术语中,指将绳索整齐地盘成一个平坦的螺旋圈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flemish (Verb)

01

Transitive nautical Often followed by down to arrange a rope into a neat flat spiral coil.

将绳索整齐地卷成平坦的螺旋形状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh